Sổ kết quả

Xổ số miền Nam 30 ngày – KQXSMN 30 ngày gần đây nhất

Kết quả sổ xố Miền Nam 18/10/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
18-10
2026
XSKG - Loại vé: 10K3
XSTG - Loại vé: TGC10
XSDL - Loại vé: ĐL10K3
G8
43
10
40
G7
782
334
171
G6
6305
1344
8165
3783
9219
2627
8335
6524
1536
G5
5350
8883
4565
G4
19241
87621
38799
82092
61281
73649
07755
88582
01425
38434
43147
98288
43222
79864
61585
89980
46891
48150
07725
48077
55888
G3
33439
20679
18042
35489
91722
12059
G2
86727
89058
15913
G1
63200
87589
52444
GĐB
316954
425917
761867
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
05, 00
1
10, 19, 17
13
2
21, 27
27, 25, 22
24, 25, 22
3
39
34, 34
35, 36
4
43, 44, 41, 49
47, 42
40, 44
5
50, 55, 54
58
50, 59
6
65
64
65, 67
7
79
71, 77
8
82, 81
83, 83, 82, 88, 89, 89
85, 80, 88
9
99, 92
91

Kết quả sổ xố Miền Nam 17/10/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
17-10
2026
XSHCM - Loại vé: 10C7
XSLA - Loại vé: 10K3
XSHG - Loại vé: K3T10
XSBP - Loại vé: 10K3-N26
G8
47
63
99
88
G7
262
398
484
022
G6
0337
6350
6635
0826
5150
2244
5390
3710
4856
0125
3304
2174
G5
0788
4611
9680
0245
G4
16148
57855
36790
89283
93792
47272
34507
09820
00319
91401
77083
23387
02016
72113
89759
91595
76994
23079
51583
79625
76876
73659
45762
50986
59401
18774
39929
67401
G3
21331
80279
45560
85097
62826
18547
43523
69124
G2
99287
50247
80594
15669
G1
14485
27805
62572
25093
GĐB
590803
622870
235118
057842
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
07, 03
01, 05
04, 01, 01
1
11, 19, 16, 13
10, 18
2
26, 20
25, 26
22, 25, 29, 23, 24
3
37, 35, 31
4
47, 48
44, 47
47
45, 42
5
50, 55
50
56, 59
59
6
62
63, 60
62, 69
7
72, 79
70
79, 76, 72
74, 74
8
88, 83, 87, 85
83, 87
84, 80, 83
88, 86
9
90, 92
98, 97
99, 90, 95, 94, 94
93

Kết quả sổ xố Miền Nam 16/10/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
16-10
2026
XSBD - Loại vé: 10K42
XSTV - Loại vé: 35TV42
XSVL - Loại vé: 47VL42
G8
73
26
34
G7
639
869
090
G6
8866
3772
4476
6490
2810
0801
0023
3913
6608
G5
8458
6072
9722
G4
90859
70400
07728
78748
11694
89043
83646
37541
06569
47357
04390
61730
17278
83873
54921
08619
23091
96964
76319
48831
12367
G3
40718
13670
20116
19785
98718
02018
G2
07911
11124
44754
G1
98104
60856
23288
GĐB
441166
662340
262014
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
00, 04
01
08
1
18, 11
10, 16
13, 19, 19, 18, 18, 14
2
28
26, 24
23, 22, 21
3
39
30
34, 31
4
48, 43, 46
41, 40
5
58, 59
57, 56
54
6
66, 66
69, 69
64, 67
7
73, 72, 76, 70
72, 78, 73
8
85
88
9
94
90, 90
90, 91

Kết quả sổ xố Miền Nam 15/10/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
15-10
2026
XSAG - Loại vé: AG-10K3
XSTN - Loại vé: 10K3
XSBTH - Loại vé: 10K3
G8
64
77
44
G7
742
775
741
G6
9992
9550
5630
2642
2440
9148
0622
0510
5952
G5
4335
5423
7593
G4
98571
05360
90079
64005
78698
35779
64905
78798
60797
61726
42768
90237
60034
41713
74839
18702
12584
24767
02607
76995
20237
G3
34163
08384
07895
86013
74460
31017
G2
63628
74151
20139
G1
15326
30501
84278
GĐB
120192
636638
785898
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
05, 05
01
02, 07
1
13, 13
10, 17
2
28, 26
23, 26
22
3
30, 35
37, 34, 38
39, 37, 39
4
42
42, 40, 48
44, 41
5
50
51
52
6
64, 60, 63
68
67, 60
7
71, 79, 79
77, 75
78
8
84
84
9
92, 98, 92
98, 97, 95
93, 95, 98

Kết quả sổ xố Miền Nam 14/10/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
14-10
2026
XSDN - Loại vé: 10K2
XSCT - Loại vé: K2T10
XSST - Loại vé: K2T10
G8
56
13
81
G7
054
745
384
G6
4420
6668
2536
8397
7866
7827
7244
8856
6930
G5
2491
9531
4250
G4
06450
02197
84283
40838
93188
68642
42005
57086
61099
38355
74244
29955
27682
34148
04448
88334
31368
91334
43804
51343
17961
G3
37080
59367
34240
59310
49636
40219
G2
91506
25090
65962
G1
56963
32895
81651
GĐB
953606
589130
483213
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
05, 06, 06
04
1
13, 10
19, 13
2
20
27
3
36, 38
31, 30
30, 34, 34, 36
4
42
45, 44, 48, 40
44, 48, 43
5
56, 54, 50
55, 55
56, 50, 51
6
68, 67, 63
66
68, 61, 62
7
8
83, 88, 80
86, 82
81, 84
9
91, 97
97, 99, 90, 95

Kết quả sổ xố Miền Nam 13/10/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
13-10
2026
XSBTR - Loại vé: K41-T10
XSVT - Loại vé: 10B
XSBL - Loại vé: T10-K2
G8
78
59
62
G7
955
628
679
G6
4063
4233
0371
8011
3211
9063
0661
1805
8902
G5
7365
1992
6478
G4
91471
34097
37969
88164
06512
38034
67070
49857
44992
13624
77391
37266
89378
31975
89844
47987
91432
49634
14301
00795
77549
G3
66207
11455
58373
86364
24580
32244
G2
70021
32678
57582
G1
04541
26038
95407
GĐB
542064
056006
191384
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
07
06
05, 02, 01, 07
1
12
11, 11
2
21
28, 24
3
33, 34
38
32, 34
4
41
44, 49, 44
5
55, 55
59, 57
6
63, 65, 69, 64, 64
63, 66, 64
62, 61
7
78, 71, 71, 70
78, 75, 73, 78
79, 78
8
87, 80, 82, 84
9
97
92, 92, 91
95

Kết quả sổ xố Miền Nam 12/10/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
12-10
2026
XSCM - Loại vé: 26-T10K2
XSDT - Loại vé: V41
XSHCM - Loại vé: 10C2
G8
91
92
91
G7
327
399
029
G6
8256
6251
6867
2433
8577
6286
2393
2017
8451
G5
4465
8166
6811
G4
59548
74016
41068
91666
89984
17856
68184
89318
05278
68517
68214
77051
66643
23521
43031
40589
91680
50949
16986
98134
65873
G3
30777
51071
53745
59841
81447
06855
G2
60885
91713
81033
G1
28250
98614
14385
GĐB
683310
725063
290770
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
1
16, 10
18, 17, 14, 13, 14
17, 11
2
27
21
29
3
33
31, 34, 33
4
48
43, 45, 41
49, 47
5
56, 51, 56, 50
51
51, 55
6
67, 65, 68, 66
66, 63
7
77, 71
77, 78
73, 70
8
84, 84, 85
86
89, 80, 86, 85
9
91
92, 99
91, 93

Kết quả sổ xố Miền Nam 11/10/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
11-10
2026
XSKG - Loại vé: 10K2
XSTG - Loại vé: TGB10
XSDL - Loại vé: ĐL10K2
G8
80
05
18
G7
287
181
265
G6
4980
3852
3288
9037
3945
9489
8403
0014
2207
G5
1358
4999
9003
G4
40600
32650
97309
98399
41441
00479
42596
91460
23211
28636
70206
06378
93077
23160
50309
99384
24270
68173
54473
63717
07013
G3
63766
94973
51443
33468
93405
11188
G2
21904
58726
62738
G1
17554
77763
44521
GĐB
667748
228460
102253
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
00, 09, 04
05, 06
03, 07, 03, 09, 05
1
11
18, 14, 17, 13
2
26
21
3
37, 36
38
4
41, 48
45, 43
5
52, 58, 50, 54
53
6
66
60, 60, 68, 63, 60
65
7
79, 73
78, 77
70, 73, 73
8
80, 87, 80, 88
81, 89
84, 88
9
99, 96
99

Kết quả sổ xố Miền Nam 10/10/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
10-10
2026
XSHCM - Loại vé: 10B7
XSLA - Loại vé: 10K2
XSHG - Loại vé: K2T10
XSBP - Loại vé: 10K2-N26
G8
96
69
53
88
G7
725
244
469
624
G6
4285
3914
3952
8198
5813
3571
1075
3217
9192
9736
4255
3877
G5
9354
9942
3737
5727
G4
76949
70821
69765
11000
70283
70516
26861
53814
88713
37948
21731
77295
38854
04817
75950
14080
23609
36255
41832
02077
80596
67569
29428
68358
72264
14893
62226
84377
G3
89681
57811
42802
86717
44345
65646
61080
50501
G2
46458
82006
73432
23051
G1
81024
01820
83105
78662
GĐB
517827
306427
900389
206606
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
00
02, 06
09, 05
01, 06
1
14, 16, 11
13, 14, 13, 17, 17
17
2
25, 21, 24, 27
20, 27
24, 27, 28, 26
3
31
37, 32, 32
36
4
49
44, 42, 48
45, 46
5
52, 54, 58
54
53, 50, 55
55, 58, 51
6
65, 61
69
69
69, 64, 62
7
71
75, 77
77, 77
8
85, 83, 81
80, 89
88, 80
9
96
98, 95
92, 96
93

Kết quả sổ xố Miền Nam 09/10/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
09-10
2026
XSBD - Loại vé: 10K41
XSTV - Loại vé: 35TV41
XSVL - Loại vé: 47VL41
G8
24
70
28
G7
357
912
816
G6
2459
6441
0638
7237
3192
4862
6602
9958
4459
G5
6042
1814
9201
G4
56294
86259
48398
94607
66809
10248
62335
56164
70495
03285
47571
87191
80227
87828
89850
11271
96914
30092
67108
87109
94894
G3
04162
45271
67223
41606
49213
18952
G2
80438
12926
29631
G1
61592
51287
64433
GĐB
556557
364953
120550
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
07, 09
06
02, 01, 08, 09
1
12, 14
16, 14, 13
2
24
27, 28, 23, 26
28
3
38, 35, 38
37
31, 33
4
41, 42, 48
5
57, 59, 59, 57
53
58, 59, 50, 52, 50
6
62
62, 64
7
71
70, 71
71
8
85, 87
9
94, 98, 92
92, 95, 91
92, 94

Kết quả sổ xố Miền Nam 08/10/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
08-10
2026
XSAG - Loại vé: AG-10K2
XSTN - Loại vé: 10K2
XSBTH - Loại vé: 10K2
G8
37
54
03
G7
138
489
739
G6
6073
2186
6118
9749
4485
3308
0902
5070
3995
G5
5578
9557
5767
G4
78610
47309
29537
63339
71110
64520
54296
68834
59618
20959
40417
41991
08288
45272
75442
23883
31917
31229
60824
13977
71461
G3
47142
82626
88638
74517
21687
86495
G2
75890
35606
62336
G1
56163
15569
86106
GĐB
924168
999472
088061
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
09
08, 06
03, 02, 06
1
18, 10, 10
18, 17, 17
17
2
20, 26
29, 24
3
37, 38, 37, 39
34, 38
39, 36
4
42
49
42
5
54, 57, 59
6
63, 68
69
67, 61, 61
7
73, 78
72, 72
70, 77
8
86
89, 85, 88
83, 87
9
96, 90
91
95, 95

Kết quả sổ xố Miền Nam 07/10/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
07-10
2026
XSDN - Loại vé: 10K1
XSCT - Loại vé: K1T10
XSST - Loại vé: K1T10
G8
73
96
49
G7
905
799
022
G6
1147
2867
0721
5362
0577
9486
3280
0768
1036
G5
0767
8166
9313
G4
74999
96675
03842
30505
05324
87407
67186
02124
87005
52656
84176
91450
77695
99177
41294
69637
52064
24939
40687
94420
89519
G3
14703
81730
67685
22564
96817
66913
G2
54142
24013
76240
G1
03113
07109
63901
GĐB
105684
011844
308223
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
05, 05, 07, 03
05, 09
01
1
13
13
13, 19, 17, 13
2
21, 24
24
22, 20, 23
3
30
36, 37, 39
4
47, 42, 42
44
49, 40
5
56, 50
6
67, 67
62, 66, 64
68, 64
7
73, 75
77, 76, 77
8
86, 84
86, 85
80, 87
9
99
96, 99, 95
94

Kết quả sổ xố Miền Nam 06/10/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
06-10
2026
XSBTR - Loại vé: K40-T10
XSVT - Loại vé: 10A
XSBL - Loại vé: T10-K1
G8
93
86
55
G7
673
555
296
G6
4739
5511
0019
7154
6395
3762
3288
5850
6492
G5
9696
4694
9682
G4
10072
91813
42931
67708
44351
97092
73407
52583
93124
74204
67127
00192
84841
70058
17010
76825
84015
92826
05561
99441
94160
G3
77513
64408
85541
18482
36310
67311
G2
90217
31854
09670
G1
96438
32303
74907
GĐB
132459
914112
507180
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
08, 07, 08
04, 03
07
1
11, 19, 13, 13, 17
12
10, 15, 10, 11
2
24, 27
25, 26
3
39, 31, 38
4
41, 41
41
5
51, 59
55, 54, 58, 54
55, 50
6
62
61, 60
7
73, 72
70
8
86, 83, 82
88, 82, 80
9
93, 96, 92
95, 94, 92
96, 92

Kết quả sổ xố Miền Nam 05/10/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
05-10
2026
XSCM - Loại vé: 26-T10K1
XSDT - Loại vé: V40
XSHCM - Loại vé: 10B2
G8
79
19
59
G7
082
782
674
G6
7583
3942
1709
0033
5857
2499
9382
6519
6709
G5
1065
1490
2393
G4
67518
73120
63335
76864
19769
03798
97520
08550
81012
45158
49150
00393
56294
44390
03612
70253
55027
55336
75974
39055
44118
G3
43533
20865
56449
15175
75676
99092
G2
02682
37527
10842
G1
00496
73680
99882
GĐB
030118
555738
750136
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
09
09
1
18, 18
19, 12
19, 12, 18
2
20, 20
27
27
3
35, 33
33, 38
36, 36
4
42
49
42
5
57, 50, 58, 50
59, 53, 55
6
65, 64, 69, 65
7
79
75
74, 74, 76
8
82, 83, 82
82, 80
82, 82
9
98, 96
99, 90, 93, 94, 90
93, 92

Kết quả sổ xố Miền Nam 04/10/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
04-10
2026
XSKG - Loại vé: 10K1
XSTG - Loại vé: TGA10
XSDL - Loại vé: ĐL10K1
G8
31
75
71
G7
169
481
325
G6
8238
1802
2582
1401
3286
3046
9980
0361
2977
G5
2070
0775
3196
G4
28060
27442
86553
03439
55861
61137
62275
79132
05787
15416
97385
95880
06148
26223
39733
16120
14092
94747
25954
32789
12165
G3
26035
57942
63764
41566
42573
81218
G2
15566
67524
67332
G1
82009
78227
44605
GĐB
062977
668674
239681
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
02, 09
01
05
1
16
18
2
23, 24, 27
25, 20
3
31, 38, 39, 37, 35
32
33, 32
4
42, 42
46, 48
47
5
53
54
6
69, 60, 61, 66
64, 66
61, 65
7
70, 75, 77
75, 75, 74
71, 77, 73
8
82
81, 86, 87, 85, 80
80, 89, 81
9
96, 92

Kết quả sổ xố Miền Nam 03/10/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
03-10
2026
XSHCM - Loại vé: 10A7
XSLA - Loại vé: 10K1
XSHG - Loại vé: K1T10
XSBP - Loại vé: 10K1-N26
G8
75
40
41
49
G7
357
538
888
741
G6
3163
6763
2023
4399
7601
5441
7384
6681
9994
6071
0606
7544
G5
8436
7181
1883
7444
G4
07633
93777
94976
47410
92358
73649
75903
74890
55307
52381
92257
79871
09422
21809
99017
17530
01569
35246
74520
35326
97130
83504
35361
59420
69543
37730
18383
35267
G3
43422
79828
24486
04451
34380
59388
68161
45155
G2
21871
66353
20121
99953
G1
17459
43348
28666
60169
GĐB
660851
018356
383277
740065
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
03
01, 07, 09
06, 04
1
10
17
2
23, 22, 28
22
20, 26, 21
20
3
36, 33
38
30, 30
30
4
49
40, 41, 48
41, 46
49, 41, 44, 44, 43
5
57, 58, 59, 51
57, 51, 53, 56
55, 53
6
63, 63
69, 66
61, 67, 61, 69, 65
7
75, 77, 76, 71
71
77
71
8
81, 81, 86
88, 84, 81, 83, 80, 88
83
9
99, 90
94

Kết quả sổ xố Miền Nam 02/10/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
02-10
2026
XSBD - Loại vé: 10K40
XSTV - Loại vé: 35TV40
XSVL - Loại vé: 47VL40
G8
07
57
40
G7
143
477
496
G6
9451
2886
4242
0026
8960
4822
3108
0609
3753
G5
0705
4386
1802
G4
04917
50071
91876
29519
90548
02851
17467
98036
99055
57205
54812
37408
96971
94340
60453
90913
25037
49325
44238
15990
18666
G3
57493
18090
90469
75794
14938
50576
G2
39283
84718
31549
G1
00879
59378
77305
GĐB
313004
886827
132697
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
07, 05, 04
05, 08
08, 09, 02, 05
1
17, 19
12, 18
13
2
26, 22, 27
25
3
36
37, 38, 38
4
43, 42, 48
40
40, 49
5
51, 51
57, 55
53, 53
6
67
60, 69
66
7
71, 76, 79
77, 71, 78
76
8
86, 83
86
9
93, 90
94
96, 90, 97

Kết quả sổ xố Miền Nam 01/10/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
01-10
2026
XSAG - Loại vé: AG-10K1
XSTN - Loại vé: 10K1
XSBTH - Loại vé: 10K1
G8
69
04
00
G7
840
866
861
G6
8786
3049
1812
9663
6847
2102
7496
4203
7307
G5
0077
9755
7649
G4
68623
67415
57354
37823
44793
98300
18346
70127
33648
37991
38266
30698
75678
45546
58621
40077
25785
20761
59117
77552
78624
G3
49007
63805
58213
31306
80247
06279
G2
70855
55031
48760
G1
57382
80777
57496
GĐB
016473
348513
247346
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
00, 07, 05
04, 02, 06
00, 03, 07
1
12, 15
13, 13
17
2
23, 23
27
21, 24
3
31
4
40, 49, 46
47, 48, 46
49, 47, 46
5
54, 55
55
52
6
69
66, 63, 66
61, 61, 60
7
77, 73
78, 77
77, 79
8
86, 82
85
9
93
91, 98
96, 96

Kết quả sổ xố Miền Nam 30/09/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
30-09
2026
XSDN - Loại vé: 9K5
XSCT - Loại vé: K5T9
XSST - Loại vé: K5T9
G8
87
36
51
G7
956
587
344
G6
8180
1429
1983
2662
7027
2971
0638
5605
9792
G5
7819
5952
4713
G4
79224
48756
41977
99206
04633
70505
60110
53386
05661
05086
69545
40447
06587
29614
80706
69660
89217
00906
63364
88093
67466
G3
10583
17078
49227
57775
38484
98451
G2
64114
51271
29411
G1
46177
25432
33828
GĐB
470822
216556
275034
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
06, 05
05, 06, 06
1
19, 10, 14
14
13, 17, 11
2
29, 24, 22
27, 27
28
3
33
36, 32
38, 34
4
45, 47
44
5
56, 56
52, 56
51, 51
6
62, 61
60, 64, 66
7
77, 78, 77
71, 75, 71
8
87, 80, 83, 83
87, 86, 86, 87
84
9
92, 93

Kết quả sổ xố Miền Nam 29/09/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
29-09
2026
XSBTR - Loại vé: K39-T9
XSVT - Loại vé: 09E
XSBL - Loại vé: T9-K5
G8
75
14
20
G7
665
405
927
G6
2585
3897
8725
7899
3142
4027
6892
4497
1803
G5
9293
1066
7417
G4
61395
54213
98990
15228
06306
06693
49058
64199
07250
03103
08565
48194
96159
04232
43915
35055
10696
52458
14160
88775
74311
G3
37125
14309
21673
16288
65775
70765
G2
75792
67850
06956
G1
61692
14992
57108
GĐB
383665
333771
150902
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
06, 09
05, 03
03, 08, 02
1
13
14
17, 15, 11
2
25, 28, 25
27
20, 27
3
32
4
42
5
58
50, 59, 50
55, 58, 56
6
65, 65
66, 65
60, 65
7
75
73, 71
75, 75
8
85
88
9
97, 93, 95, 90, 93, 92, 92
99, 99, 94, 92
92, 97, 96

Kết quả sổ xố Miền Nam 28/09/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
28-09
2026
XSCM - Loại vé: 26-T09K4
XSDT - Loại vé: V39
XSHCM - Loại vé: 9E2
G8
41
27
21
G7
276
018
285
G6
2896
3009
4194
4283
1122
3636
2155
6655
7161
G5
1237
9544
3811
G4
07566
30614
02802
51872
43045
25796
28220
99983
14917
49404
69680
34952
54016
18640
76986
59888
17297
25531
58813
89878
74569
G3
36267
91031
33134
02626
21219
49513
G2
79248
48063
10072
G1
42704
00633
57769
GĐB
281551
048795
760372
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
09, 02, 04
04
1
14
18, 17, 16
11, 13, 19, 13
2
20
27, 22, 26
21
3
37, 31
36, 34, 33
31
4
41, 45, 48
44, 40
5
51
52
55, 55
6
66, 67
63
61, 69, 69
7
76, 72
78, 72, 72
8
83, 83, 80
85, 86, 88
9
96, 94, 96
95
97

Kết quả sổ xố Miền Nam 27/09/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
27-09
2026
XSKG - Loại vé: 9K4
XSTG - Loại vé: TGD9
XSDL - Loại vé: ĐL9K4
G8
76
43
95
G7
142
189
948
G6
1733
5879
4293
9901
3228
1474
8259
6265
3531
G5
9918
0218
5306
G4
89740
26400
12731
30596
29045
24192
87202
50315
20755
71079
11585
97286
70443
47008
96329
96452
86939
80183
80111
16731
09687
G3
61481
04495
65401
31815
26829
70771
G2
40290
70796
42333
G1
98680
26392
09241
GĐB
713078
240624
450102
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
00, 02
01, 08, 01
06, 02
1
18
18, 15, 15
11
2
28, 24
29, 29
3
33, 31
31, 39, 31, 33
4
42, 40, 45
43, 43
48, 41
5
55
59, 52
6
65
7
76, 79, 78
74, 79
71
8
81, 80
89, 85, 86
83, 87
9
93, 96, 92, 95, 90
96, 92
95

Kết quả sổ xố Miền Nam 26/09/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
26-09
2026
XSHCM - Loại vé: 9D7
XSLA - Loại vé: 9K4
XSHG - Loại vé: K4T9
XSBP - Loại vé: 9K4-N26
G8
76
13
83
17
G7
628
920
772
407
G6
1573
8397
8551
2694
7327
7010
2584
2959
8349
2552
6727
8730
G5
9315
8151
2055
8168
G4
81582
94113
30693
71396
58662
65601
39659
43228
91037
63517
69665
96921
44204
67110
89483
53108
24443
82568
38501
85320
62960
38602
30855
51084
46121
55416
07552
25312
G3
98546
68071
90037
96393
49995
63983
31112
38105
G2
48593
06592
86150
72783
G1
29156
56436
95411
32981
GĐB
584475
985879
957565
745514
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
01
04
08, 01
07, 02, 05
1
15, 13
13, 10, 17, 10
11
17, 16, 12, 12, 14
2
28
20, 27, 28, 21
20
27, 21
3
37, 37, 36
30
4
46
49, 43
5
51, 59, 56
51
59, 55, 50
52, 55, 52
6
62
65
68, 60, 65
68
7
76, 73, 71, 75
79
72
8
82
83, 84, 83, 83
84, 83, 81
9
97, 93, 96, 93
94, 93, 92
95

Kết quả sổ xố Miền Nam 25/09/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
25-09
2026
XSBD - Loại vé: 09K39
XSTV - Loại vé: 35TV39
XSVL - Loại vé: 47VL39
G8
43
43
42
G7
347
699
917
G6
7699
7000
6509
1366
8087
1089
2616
2561
4591
G5
9303
5231
1048
G4
14658
35156
36024
63678
86169
09322
29521
14440
49208
45816
26452
70344
95735
05961
77406
57459
43083
49885
36972
94790
16709
G3
89385
81050
33093
79301
08186
60896
G2
96902
04320
73017
G1
73243
31703
88689
GĐB
475052
107064
017299
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
00, 09, 03, 02
08, 01, 03
06, 09
1
16
17, 16, 17
2
24, 22, 21
20
3
31, 35
4
43, 47, 43
43, 40, 44
42, 48
5
58, 56, 50, 52
52
59
6
69
66, 61, 64
61
7
78
72
8
85
87, 89
83, 85, 86, 89
9
99
99, 93
91, 90, 96, 99

Kết quả sổ xố Miền Nam 24/09/2026

Thứ năm An GiangTây NinhBình Thuận
24-09
2026
XSAG - Loại vé: AG-9K4
XSTN - Loại vé: 9K4
XSBTH - Loại vé: 9K4
G8
87
69
95
G7
610
475
744
G6
0843
7305
6545
3686
5575
1928
7600
9006
7464
G5
7482
4033
5892
G4
96250
51254
68723
78585
27983
74392
77324
94018
16486
58135
69540
24045
39391
90848
00564
14097
66600
18159
15729
46191
83626
G3
86721
33442
60358
43805
48398
68763
G2
00474
67343
04871
G1
76659
56573
18173
GĐB
401901
136970
377346
Đầu An GiangTây NinhBình Thuận
0
05, 01
05
00, 06, 00
1
10
18
2
23, 24, 21
28
29, 26
3
33, 35
4
43, 45, 42
40, 45, 48, 43
44, 46
5
50, 54, 59
58
59
6
69
64, 64, 63
7
74
75, 75, 73, 70
71, 73
8
87, 82, 85, 83
86, 86
9
92
91
95, 92, 97, 91, 98

Kết quả sổ xố Miền Nam 23/09/2026

Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
23-09
2026
XSDN - Loại vé: 9K4
XSCT - Loại vé: K4T9
XSST - Loại vé: K4T9
G8
14
50
66
G7
778
843
744
G6
0247
1954
6394
5078
3835
4535
4721
8469
7699
G5
6421
9174
7242
G4
71845
48129
53119
92993
46927
34215
10692
48066
71243
54072
63122
93448
24481
85468
45011
52990
23682
43811
09559
91798
62307
G3
57727
66244
12962
69203
62146
01301
G2
72389
08214
84117
G1
44953
56175
61832
GĐB
567326
157293
523291
Đầu Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
0
03
07, 01
1
14, 19, 15
14
11, 11, 17
2
21, 29, 27, 27, 26
22
21
3
35, 35
32
4
47, 45, 44
43, 43, 48
44, 42, 46
5
54, 53
50
59
6
66, 68, 62
66, 69
7
78
78, 74, 72, 75
8
89
81
82
9
94, 93, 92
93
99, 90, 98, 91

Kết quả sổ xố Miền Nam 22/09/2026

Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
22-09
2026
XSBTR - Loại vé: K38-T9
XSVT - Loại vé: 09D
XSBL - Loại vé: T9-K4
G8
15
47
90
G7
228
050
881
G6
1218
7465
5594
6643
4620
2265
3873
8969
6654
G5
1112
3459
2429
G4
65924
91165
78035
41371
34856
81678
25509
62216
23699
42489
15566
45200
83987
92819
33364
04496
98919
86693
38221
78267
49739
G3
05409
65002
64011
86575
50819
75266
G2
00404
29195
76219
G1
18315
34637
88030
GĐB
910864
033387
977937
Đầu Bến TreVũng TàuBạc Liêu
0
09, 09, 02, 04
00
1
15, 18, 12, 15
16, 19, 11
19, 19, 19
2
28, 24
20
29, 21
3
35
37
39, 30, 37
4
47, 43
5
56
50, 59
54
6
65, 65, 64
65, 66
69, 64, 67, 66
7
71, 78
75
73
8
89, 87, 87
81
9
94
99, 95
90, 96, 93

Kết quả sổ xố Miền Nam 21/09/2026

Thứ hai Cà MauĐồng ThápTP. HCM
21-09
2026
XSCM - Loại vé: 26-T09K3
XSDT - Loại vé: V38
XSHCM - Loại vé: 9D2
G8
74
81
31
G7
982
484
281
G6
1296
2712
5312
2151
4869
6185
7715
8736
0322
G5
3477
0086
9729
G4
99679
96056
68510
78916
95023
21054
47814
83171
85210
60333
92320
76355
01182
08345
03634
17567
70220
17002
42827
37355
35059
G3
41247
17552
68924
04566
54384
47812
G2
81938
87503
33533
G1
84624
58303
45022
GĐB
405981
966088
016707
Đầu Cà MauĐồng ThápTP. HCM
0
03, 03
02, 07
1
12, 12, 10, 16, 14
10
15, 12
2
23, 24
20, 24
22, 29, 20, 27, 22
3
38
33
31, 36, 34, 33
4
47
45
5
56, 54, 52
51, 55
55, 59
6
69, 66
67
7
74, 77, 79
71
8
82, 81
81, 84, 85, 86, 82, 88
81, 84
9
96

Kết quả sổ xố Miền Nam 20/09/2026

Chủ nhật Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
20-09
2026
XSKG - Loại vé: 9K3
XSTG - Loại vé: TGC9
XSDL - Loại vé: ĐL9K3
G8
35
08
44
G7
349
062
917
G6
4768
3148
8497
7285
2964
8384
9074
7885
5486
G5
9084
6839
5823
G4
43906
31249
25272
45529
13247
12550
62150
28032
50324
05758
07347
63708
89843
94261
52801
64560
23929
97344
26016
14450
86585
G3
89887
84807
55580
24740
88359
60526
G2
05467
77874
78387
G1
06508
92644
15078
GĐB
237748
248087
722323
Đầu Kiên GiangTiền GiangĐà Lạt
0
06, 07, 08
08, 08
01
1
17, 16
2
29
24
23, 29, 26, 23
3
35
39, 32
4
49, 48, 49, 47, 48
47, 43, 40, 44
44, 44
5
50, 50
58
50, 59
6
68, 67
62, 64, 61
60
7
72
74
74, 78
8
84, 87
85, 84, 80, 87
85, 86, 85, 87
9
97

Kết quả sổ xố Miền Nam 19/09/2026

Thứ bảy TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
19-09
2026
XSHCM - Loại vé: 9C7
XSLA - Loại vé: 9K3
XSHG - Loại vé: K3T9
XSBP - Loại vé: 9K3-N26
G8
18
22
50
68
G7
789
874
379
370
G6
2508
9644
5275
6942
0281
0659
0544
0429
5003
4670
7181
7021
G5
5391
1710
6591
8756
G4
57714
80881
24968
26839
54314
34368
33233
87707
77433
91438
07465
10718
69366
82356
30654
29580
97262
53365
03163
95438
98265
59769
80383
72044
08134
93874
89285
87336
G3
54389
14942
76191
04032
90291
81668
63888
75288
G2
72337
20389
54987
42156
G1
01845
07155
85336
69211
GĐB
451013
961743
043160
854864
Đầu TP. HCMLong AnHậu GiangBình Phước
0
08
07
03
1
18, 14, 14, 13
10, 18
11
2
22
29
21
3
39, 33, 37
33, 38, 32
38, 36
34, 36
4
44, 42, 45
42, 43
44
44
5
59, 56, 55
50, 54
56, 56
6
68, 68
65, 66
62, 65, 63, 65, 68, 60
68, 69, 64
7
75
74
79
70, 70, 74
8
89, 81, 89
81, 89
80, 87
81, 83, 85, 88, 88
9
91
91
91, 91

Kết quả sổ xố Miền Nam 18/09/2026

Thứ sáu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
18-09
2026
XSBD - Loại vé: 09K38
XSTV - Loại vé: 35TV38
XSVL - Loại vé: 47VL38
G8
92
15
16
G7
354
279
512
G6
6019
7696
2133
8332
3746
5861
3737
5416
5353
G5
9131
8201
0954
G4
47759
07798
34399
93905
23414
02926
92104
93689
44330
94934
00071
65368
07527
63034
22091
55391
30922
16369
95057
93332
88580
G3
59014
66860
79312
42301
52686
41161
G2
88793
30563
66131
G1
27421
52848
47478
GĐB
898508
207644
905889
Đầu Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
0
05, 04, 08
01, 01
1
19, 14, 14
15, 12
16, 12, 16
2
26, 21
27
22
3
33, 31
32, 30, 34, 34
37, 32, 31
4
46, 48, 44
5
54, 59
53, 54, 57
6
60
61, 68, 63
69, 61
7
79, 71
78
8
89
80, 86, 89
9
92, 96, 98, 99, 93
91, 91

Tác giả: